Kế thừa những ưu điểm của phiên bản tiền nhiệm, Xpander mới với những nâng cấp hiện đại hơn sẽ tiếp tục mở ra các “HÀNH TRÌNH RỘNG MỞ” phía trước cùng các gia đình tại Việt Nam, những người vốn đang cân nhắc lựa chọn cho mình một mẫu xe phù hợp với túi tiền với nhiều tiện ích và giá trị sử dụng.
BẢNG GIÁ XE MITSUBISHI XPANDER CÀ MAU
| MITSUBISHI XPANDER | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| New Xpander MT | 568 Triệu |
| New Xpander AT | 598 Triệu |
| New Xpander AT Pre | 659 Triệu |
| New Xpander Cross | 699 Triệu |
Chương trình khuyến mãi (tùy phiên bản) đang rất hấp dẫn. Mitsubishi Motors tặng thêm (số lượng có hạn): áo trùm xe, tappi sàn, sổ da đựng hồ sơ, dù (ô),…
Chương trình MMV Auto Finance hỗ trợ gói mua xe ô tô Mitsubishi trả góp với lãi suất cực kỳ ưu đãi. Tỉ lệ vay (tối đa) lên đến 80%. Thời gian vay (tối đa) lên đến 84 tháng.
MÀU SẮC MITSUBISHI XPANDER
Bảng màu Xpander khác nhau theo từng phiên bản: bản AT Premium có 4 màu Trắng – Đen – Bạc – Đỏ; bản AT có 4 màu Trắng – Đen – Xám – Nâu; bản MT chỉ có màu Trắng. Trong đó, tông màu trung tính vẫn chiếm ưu thế nhờ tính ứng dụng cao và dễ bảo dưỡng lâu dài.
Thông số nổi bật trên Xpander, áp dụng chung cho cả 3 phiên bản MT/AT/AT Premium:
- Kích thước tổng thể 4.595 x 1.750 x 1.750/1.730 mm ;
- Khoảng sáng gầm xe 225 mm, thuộc top đầu phân khúc ;
- Động cơ 1.5L MIVEC cho công suất 105 mã lực và mô-men xoắn 141 N.m ;
- Hệ thống treo trước/sau đã được tinh chỉnh lại ;
- Màn hình cảm ứng hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto (7 inch bản AT/MT, 10 inch bản AT Premium).
Bản AT Premium có thêm các trang bị cao cấp: mâm hợp kim 17 inch, ghế da, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, phanh tay điện tử & Auto Hold, 6 túi khí và hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC).

TỔNG QUAN NGOẠI THẤT MITSUBISHI XPANDER
Về ngoại thất, điểm thay đổi dễ nhận thấy nhất trên Xpander là cụm đèn pha kiểu T-Shape góc cạnh. Đèn LED là trang bị riêng của bản AT Premium, còn bản AT và MT sử dụng đèn Halogen.

Sự kết hợp giữa cụm đèn T-Shape và mặt ca-lăng mới mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ, đậm chất Crossover cho Xpander. Xpander tiếp tục theo đuổi ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield với các mảng khối góc cạnh đặc trưng – so với bản tiền nhiệm, xe dài hơn 120 mm và cao hơn, trong khi chiều rộng không đổi.

Đuôi xe được làm mới với cụm đèn hậu kiểu T-Shape đồng bộ cùng đầu xe, cản trước/sau cũng được thiết kế lại mạnh mẽ hơn. Bản AT Premium dùng la-zăng 17 inch, trong khi bản AT và MT giữ mâm 16 inch. Khoảng sáng gầm 225 mm là một trong những con số cao nhất phân khúc.

| NGOẠI THẤT | AT PRE |
|---|---|
| Lưới tản nhiệt | Sơn kim loại |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED, Projector |
| Đèn sương mù phía trước | LED |
| Đèn LED chiếu sáng ban ngày | Có |
| Kính chiếu hậu | Cùng màu thân xe, chỉnh điện & gập điện, đèn báo rẽ |
| Tay nắm cửa ngoài | Cùng màu thân xe |
| Gạt nước kính trước | Tự động |
| Mâm xe | 17 inch |
Lưu ý: Bản AT/MT dùng đèn chiếu sáng, đèn sương mù Halogen thay vì LED, không có đèn LED ban ngày; gạt nước kính trước loại thay đổi tốc độ, mâm 16 inch thay vì 17 inch của AT Premium. Màu sơn lưới tản nhiệt cũng khác nhau theo từng bản.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
MỘT SỐ CHI TIẾT NỘI THẤT XE NEW XPANDER
Khoang lái Xpander được làm mới hoàn toàn so với thế hệ trước, táp-lô phẳng hơn với vật liệu mới. Ghế da hai tông màu là trang bị riêng của bản AT Premium.

Cụm điều khiển điều hòa chuyển từ núm xoay sang dạng lẫy bấm; riêng bản AT Premium có thêm chế độ làm mát nhanh Max Cool. Bên cạnh đó, bản AT Premium có màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch, trong khi bản AT và MT dùng màn hình 7 inch; cả 3 phiên bản đều hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto.
Không gian 7 chỗ được làm mới cùng vật liệu mềm ở nhiều điểm tiếp xúc giúp Xpander thoải mái và tinh tế hơn.


| NỘI THẤT | AT PRE |
|---|---|
| Vô lăng & cần số bọc da | Có |
| Đàm thoại rảnh tay & điều khiển giọng nói | Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Chỉnh kỹ thuật số |
| Chất liệu ghế | Da |
| Hàng ghế 2 gập 60:40, hàng ghế 3 gập 50:50 | Có |
| Tay nắm cửa trong mạ crôm | Có |
| Móc gắn ghế an toàn trẻ em | Có |
| Màn hình giải trí | 10 inch, CarPlay/Android Auto |
| Số lượng loa | 6 |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Cổng sạc USB hàng ghế thứ hai | Có |
Lưu ý: Hai bản AT/MT không có vô lăng bọc da, đàm thoại rảnh tay hay kiểm soát hành trình; ghế bọc nỉ, điều hòa chỉnh tay, màn hình 7 inch (thay vì 10 inch) và 4 loa (thay vì 6 loa).

ĐỘNG CƠ, TRUYỀN ĐỘNG & VẬN HÀNH
Động cơ trên Xpander là loại 1.5L MIVEC quen thuộc, công suất 105 mã lực, mô-men xoắn 141 N.m, đạt chuẩn khí thải Euro 5. Hộp số tự động 4 cấp trang bị cho bản AT Premium và AT, riêng bản MT dùng số sàn 5 cấp.

Hệ thống treo được tinh chỉnh lại với ti phuộc đường kính lớn hơn và van hiệu suất cao, mang lại cảm giác lái ổn định hơn.

| ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | AT PRE |
|---|---|
| Loại động cơ | 1.5L MIVEC |
| Công suất cực đại | 105 PS/6.000 rpm |
| Mômen xoắn cực đại | 141 Nm/4.000 rpm |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 45 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị) | 6,99/8,83/5,91 (L/100km) |
| Hộp số | Tự động 4 cấp |
| Truyền động | Cầu trước |
| Trợ lực lái | Điện |
| Hệ thống treo trước | MacPherson, lò xo cuộn |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Lốp xe | 205/55R17 |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
Lưu ý: Riêng bản MT dùng số sàn 5 cấp, còn AT/AT Premium dùng số tự động 4 cấp; lốp AT/MT cỡ 195/65R16, nhỏ hơn 205/55R17 của AT Premium.

TRANG BỊ AN TOÀN XPANDER
Xpander mới trang bị nhiều công nghệ an toàn đáng chú ý. Bản AT Premium nổi bật với 6 túi khí và hệ thống AYC, còn bản AT/MT dùng túi khí đôi tiêu chuẩn.

| TRANG BỊ AN TOÀN | AT PRE |
|---|---|
| Túi khí an toàn | 6 túi khí |
| Cơ cấu căng đai tự động | Hàng ghế trước |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) | Có |
| Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động | Có |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) | Có |
| Camera lùi | Có |
| Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm | Có |
| Khoá cửa từ xa | Có |
| Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Chức năng chống trộm | Có |
Lưu ý: AT/MT chỉ có túi khí đôi (không phải 6 túi khí), không có AYC hay phanh tay điện tử; bản MT còn thiếu camera lùi và chìa khóa thông minh.
THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
| KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG | AT PRE |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.595 x 1.750 x 1.750 (mm) |
| Khoảng cách hai cầu xe | 2.775 (mm) |
| Khoảng cách hai bánh xe trước/sau | 1.520/1.510 (mm) |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 5,2 – 5,5 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 225 (mm) |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Trọng lượng không tải | 1.280 kg |
Lưu ý: Trọng lượng không tải của AT Premium là 1.280 kg, trong khi AT/MT nhẹ hơn với 1.245 kg, do khác biệt trang bị.
Với thiết kế mới, không gian 7 chỗ rộng rãi và mức giá khởi điểm từ 568 triệu đồng, Mitsubishi Xpander tiếp tục là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc MPV gia đình.
ĐẠI LÝ 3S MITSUBISHI CÀ MAU | MITSUBISHI G-STARS
- Địa chỉ: 647 Nguyễn Tất Thành (QL1A), xã Lý Văn Lâm, Tp. Cà Mau.
- Tư vấn & bán hàng: 0918.005.553.







